Nước khoáng từ lâu không chỉ được xem là một thức uống giải khát mà còn là nguồn cung cấp vi chất tự nhiên có lợi cho sức khỏe. Mỗi quốc gia và tổ chức quốc tế đều có quy định riêng về định nghĩa, tiêu chuẩn và cách ghi nhãn. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về nước khoáng dưới góc nhìn của WHO, Mỹ, EU và Việt Nam.

- Nước khoáng là gì?
Nước khoáng là nước ngầm tự nhiên có chứa các khoáng chất hòa tan như natri (Na⁺), canxi (Ca²⁺), magie (Mg²⁺), kali (K⁺), bicarbonat (HCO₃⁻), fluorid (F⁻)… Đây là những thành phần tạo nên hương vị đặc trưng: ngọt dịu, mát hoặc hơi mặn nhẹ.
Khác với nước tinh khiết (nước RO, nước cất) vốn gần như không còn khoáng, nước khoáng cung cấp một phần canxi, magie và vi lượng có lợi, góp phần cân bằng dinh dưỡng.
- Góc nhìn từ các tổ chức quốc tế như WHO, EU và Mỹ
Một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá nước khoáng chính là TDS (Total Dissolved Solids – tổng chất rắn hòa tan). Chỉ số này phản ánh tổng lượng khoáng chất có trong nước, quyết định cả giá trị dinh dưỡng lẫn cảm quan vị giác. Tùy vào hàm lượng TDS, nước khoáng có thể mang lại vị thanh nhẹ, dễ uống hoặc đậm khoáng rõ rệt. Các tổ chức quốc tế như WHO, Mỹ (FDA) hay EU đều có cách tiếp cận riêng khi định nghĩa và phân loại nước khoáng dựa trên yếu tố này.
WHO (Tổ chức Y tế Thế giới) không đặt ra giới hạn pháp lý bắt buộc cho TDS. Thay vào đó, TDS được coi là chỉ số quan trọng để đánh giá cảm quan và bổ sung khoáng chất.
- TDS < 50 mg/L: quá nghèo khoáng, không nên dùng lâu dài.
- 50 – < 100 mg/L: an toàn, uống được nhưng ít khoáng, vị nhạt.
- 100 – 300 mg/L: tối ưu cho uống hằng ngày, vừa ngon vừa bổ sung khoáng.
- 300 – ≤ 600 mg/L: vẫn tốt để uống hằng ngày, vị khoáng rõ rệt hơn.
- 600 – ≤ 1000 mg/L: chấp nhận được, nhưng không nên làm nguồn chính lâu dài.
- ≥ 1200 mg/L: vị gắt, khó uống, không phù hợp để dùng thường xuyên.
Mỹ (FDA) quy định để được gọi là “mineral water”, nước phải có TDS ≥ 250 mg/L. Nguồn nước phải từ thiên nhiên, có thành phần khoáng ổn định và không được bổ sung khoáng nhân tạo sau khi khai thác.
Liên minh châu Âu (EU) định nghĩa “Natural Mineral Water” là nước ngầm an toàn, thành phần khoáng đặc trưng và ổn định. EU không quy định ngưỡng TDS cụ thể, nhưng bắt buộc chứng minh tính ổn định và có nhãn công bố thành phần. Nếu fluorid > 1,5 mg/L, nhãn phải ghi rõ: “Không thích hợp cho trẻ dưới 7 tuổi dùng thường xuyên.”
- Quy định tại Việt Nam
Theo QCVN 6-1:2010/BYT (ban hành kèm Thông tư 34/2010/TT-BYT), nước khoáng thiên nhiên đóng chai được phân biệt rõ với nước uống thông thường bởi:
- Khai thác từ mạch nước ngầm, trong vành đai bảo vệ.
- Có khoáng và vi lượng nhất định, thành phần ổn định.
- Đóng chai ngay tại nguồn, chỉ xử lý vật lý (lọc, lắng, sục khí, tia UV), không xử lý hóa học.
- Trên nhãn phải ghi rõ TDS và các thành phần chính (Na, Ca, Mg, K, HCO₃⁻, F⁻).
Nếu F⁻ > 1,0 mg/L: phải ghi “có chứa fluorid”. Nếu F⁻ > 1,5 mg/L: phải ghi cảnh báo “sản phẩm không sử dụng cho trẻ em dưới 7 tuổi”. Khác với Mỹ, Việt Nam hiện chưa quy định ngưỡng TDS tối thiểu để được gọi là “nước khoáng thiên nhiên”.
- Có nên uống nước khoáng hằng ngày?
Nhiều người thắc mắc liệu có thể thay thế nước uống thường ngày bằng nước khoáng. Câu trả lời là có, nếu chọn loại phù hợp.
- TDS 100 – 300 mg/L: lý tưởng nhất, vừa ngon miệng vừa bổ sung khoáng vừa đủ.
- TDS 300 – 600 mg/L: vẫn an toàn cho uống hằng ngày, vị khoáng rõ hơn, phù hợp khẩu vị nhiều người.
- Trên 600 mg/L: uống được, nhưng không nên dùng làm nguồn chính lâu dài.
- Lưu ý khi sử dụng
- Nước có Na⁺ ≥ 200 mg/L: chưa phù hợp cho người cao huyết áp, bệnh thận hoặc người nhạy cảm với natri.
- Nước có F⁻ > 1,5 mg/L: không phù hợp cho trẻ dưới 7 tuổi (theo QCVN và EU đều yêu cầu cảnh báo trên nhãn).
- Người có bệnh nền hoặc dự định uống nước khoáng thường xuyên nên tham khảo ý kiến bác sĩ.
Mặc dù mỗi nơi có quy định riêng, nhưng WHO, Mỹ, EU và Việt Nam đều thống nhất rằng: nước khoáng phải có nguồn gốc tự nhiên, thành phần khoáng ổn định và mang lại lợi ích cho sức khỏe nếu dùng đúng cách.
Trên thực tế, nước khoáng có TDS từ 100 – 300 mg/L được coi là lựa chọn phù hợp với vị ngon, vừa dễ uống, vừa bổ sung khoáng chất cần thiết. Khi chọn mua, người tiêu dùng nên kiểm tra nhãn để nắm rõ thành phần./..



